Từ điển Anh–Việt

112.355 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

aboriginality

/,æbәridʒә'næliti/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

aboriginality

//

* danh từ
  • đặc điểm nguyên sơ
  • tính thuần phát
Định nghĩa tiếng Anh

n. The quality of being aboriginal.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...