aborticide
/ə'bɔ:tisaid/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
aborticide
/ə'bɔ:tisaid/
danh từ
- thuốc giết thai
Định nghĩa tiếng Anh
n. the act of destroying a fetus
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. the act of destroying a fetus
Đang tải...