Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

abortively

/ə'bɔ:tivli/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

abortively

//

* phó từ
  • non yểu
Định nghĩa tiếng Anh

adv. In an abortive or untimely manner; immaturely; fruitlessly.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...