Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

about average /əˈbaʊt ˈævərɪdʒ/

cụm từ

  • ở mức trung bình, xấp xỉ trung bình
    • about average performance: hiệu suất ở mức trung bình
    • about average height: chiều cao xấp xỉ trung bình
    • about average price: giá ở mức trung bình
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...