Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

about-face

/ə'bautfeis/

danh từ

  • (quân sự) sự quay đằng sau
  • sự trở mặt, sự thay đổi hẳn thái độ, sự thay đổi hẳn ý kiến

nội động từ

  • (quân sự) quay đằng sau
Biến thể từ about-faces số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. act of pivoting 180 degrees, especially in a military formation\nn. a major change in attitude or principle or point of view\nv. turn, usually 180 degrees

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...