Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

about-sledge

/ə'baut,sledʤ/

danh từ

  • (kỹ thuật) búa tạ
Định nghĩa tiếng Anh

n. The largest hammer used by smiths.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...