Từ điển Anh–Việt

112.496 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

above board

/əˈbʌv bɔːd/

Nghĩa thường dùng

hoàn toàn hợp pháp và trung thực; không có gì khuất tất thành ngữ

“The deal was completely above board — all taxes were paid.”Thương vụ hoàn toàn minh bạch — mọi khoản thuế đều đã nộp đủ.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...