above board
/əˈbʌv bɔːd/
Nghĩa thường dùng
hoàn toàn hợp pháp và trung thực; không có gì khuất tất
thành ngữ
“The deal was completely above board — all taxes were paid.”Thương vụ hoàn toàn minh bạch — mọi khoản thuế đều đã nộp đủ.