Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

above-ground

/ə'bʌv,graund/

tính từ

  • ở trên mặt đất
  • còn sống trên đời

phó từ

  • ở trên mặt đất
  • lúc còn sống ở trên đời
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...