Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

above-mentioned

/ə'bʌv'menʃnd/

tính từ

  • kể trên, nói trên
Định nghĩa tiếng Anh

s. mentioned or named earlier in the same text

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...