Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

above-named

//

* tính từ
  • đã nói ở trên
Định nghĩa tiếng Anh

s mentioned or named earlier in the same text

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...