aboveboard
/ә.bʌv'bɒ:d/ GRE
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
aboveboard
//
* tính từ, adv- thẳng thắn, không che đậy, không giấu giếm
Định nghĩa tiếng Anh
s. without concealment or deception; honest