aboveground
//
* tính từ- ở trên mặt đất
- còn sống trên đời* phó từ
- ở trên mặt đất
- lúc còn sống ở trên đời
Định nghĩa tiếng Anh
s. on or above the surface of the ground
109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
s. on or above the surface of the ground
Đang tải...