Từ điển Anh–Việt

111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

abradant

/ə'breidənt/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

abradant

/ə'breidənt/

tính từ

  • làm mòn, mài mòn

danh từ

  • chất mài mòn
Định nghĩa tiếng Anh

n a substance that abrades or wears down n a tool or machine used for wearing down or smoothing or polishing

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...