abrade
/ə'breid/ GRE phổ biến #28660
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
abrade
/ə'breid/
ngoại động từ
- làm trầy (da); cọ xơ ra
- (kỹ thuật) mài mòn
Định nghĩa tiếng Anh
v. wear away
Từ điển Anh–Việt
111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
v. wear away
Đang tải...