Từ điển Anh–Việt

111.695 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

abranchial

/ə'bræɳkiəl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

abranchial

/ə'bræɳkiəl/

tính từ

  • (động vật học) không mang
Định nghĩa tiếng Anh

a having no gills

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...