Từ điển Anh–Việt

109,033 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

abranchiate

/ə'bræɳkiəl/

tính từ

  • (động vật học) không mang
Định nghĩa tiếng Anh

a. having no gills

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...