Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

abreaction

//

* danh từ
  • (y học) sự giải toả mặc cảm
Định nghĩa tiếng Anh

n (psychoanalysis) purging of emotional tensions

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...