Từ điển Anh–Việt

111.747 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

abreast

/ə'brest/ GRECollins ★ phổ biến #16406
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

abreast

/ə'brest/

phó từ

  • cùng hàng, sóng hàng, ngang nhau; sát nhau, sát vai, bên cạnh
    • to walk abreast: đi sóng hàng với nhau
    • abreast the times: theo kịp thời đại

thành ngữ

  1. to keep abreast of (with)
    • (xem) keep
Định nghĩa tiếng Anh

s. being up to particular standard or level especially in being up to date in knowledge r. alongside each other, facing in the same direction

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...