abrogable
/'æbrəuɡəbl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
abrogable
//
* tính từ- có thể hủy bỏ
Định nghĩa tiếng Anh
a. Capable of being abrogated.
Từ điển Anh–Việt
111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
a. Capable of being abrogated.
Đang tải...