Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

abruption

/ə'brʌpʃn/

danh từ

  • sự đứt rời, sự gãy rời
Định nghĩa tiếng Anh

n an instance of sudden interruption

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...