Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #31961

abruptness

/ə'brʌptnis/

danh từ

  • sự bất ngờ, sự đột ngột, sự vội vã
  • tính cộc lốc, tính lấc cấc; sự thô lỗ
  • thế dốc đứng, sự hiểm trở; sự gian nan
  • sự trúc trắc, sự rời rạc (văn)
Định nghĩa tiếng Anh

n. an abrupt discourteous manner\nn. the property possessed by a slope that is very steep\nn. the quality of happening with headlong haste or without warning

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...