Từ điển Anh–Việt

111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

Abscissa

/æb'sisә/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

Abscissa

//

  • (Econ) Hoành độ+ Giá trị trên trục hoành (trục X) của một điểm trên đồ thị hai chiều.
Định nghĩa tiếng Anh

n. the value of a coordinate on the horizontal axis

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...