Abscissa
/æb'sisә/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
Abscissa
//
- (Econ) Hoành độ+ Giá trị trên trục hoành (trục X) của một điểm trên đồ thị hai chiều.
Định nghĩa tiếng Anh
n. the value of a coordinate on the horizontal axis