abscisse
/æb'sis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
abscisse
/æb'sis/
danh từ, số nhiều abscisses
- (như) absciss
Từ điển Anh–Việt
111.806 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...