Từ điển Anh–Việt

111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

abscission

/æb'siʤn/ GRE
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

abscission

/æb'siʤn/

danh từ

  • (y học) sự cắt bỏ
Định nghĩa tiếng Anh

n. shedding of flowers and leaves and fruit following formation of scar tissue in a plant n. the act of cutting something off

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...