Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

absent-mindedness

/'æbsənt'maindidnis/

danh từ

  • sự lơ đãng, tính lơ đãng
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...