Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #14500

absently

/'æbsəntli/

phó từ

  • lơ đãng
Định nghĩa tiếng Anh

r. in an absentminded or preoccupied manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...