absinthian
/æb'sinθiən/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
absinthian
/æb'sinθiən/
tính từ
- (thuộc) apxin
Từ điển Anh–Việt
111.806 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...