Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

absolute electrometer

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

absolute electrometer

//

  • (Tech) điện tĩnh kế tuyệt đối
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...