Từ điển Anh–Việt

112.253 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

absolute plotting

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

absolute plotting

//

  • (Tech) phép vẽ dùng vị trí tuyệt đối

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...