absolutely appalled
Nghĩa thường dùng
kinh hoàng thực sự
adv+adj
“I was absolutely appalled by his behaviour.”Tôi thực sự kinh hoàng trước cách cư xử của anh ta.
Từ điển Anh–Việt
111.705 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“I was absolutely appalled by his behaviour.”Tôi thực sự kinh hoàng trước cách cư xử của anh ta.
Đang tải...