absolutely dreadful
cụm từ
- hoàn toàn kinh khủng, cực kỳ tồi tệ
- absolutely dreadful weather: thời tiết cực kỳ tồi tệ
- absolutely dreadful film: bộ phim hoàn toàn kinh khủng
- absolutely dreadful news: tin tức cực kỳ tồi tệ
112,415 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
Đang tải...