absolutely noncircular attribute grammar
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
absolutely noncircular attribute grammar
//
- (Tech) văn phạm thuộc tính phi tuần hoàn tuyệt đối
Từ điển Anh–Việt
112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...