Từ điển Anh–Việt

111.756 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

absolvable

/æb'zɔlvәbl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

absolvable

//

  • xem absolve
Định nghĩa tiếng Anh

a. That may be absolved.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...