Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

absonant

/'æbsənənt/

tính từ

  • không hợp điệu, không hoà hợp
  • (: to, from) không hợp với, trái với
  • không hợp lý
Định nghĩa tiếng Anh

a. Discordant; contrary; -- opposed to consonant.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...