Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

absorbability

/əb,sɔ:bə'biliti/

danh từ

  • khả năng hút thu
Định nghĩa tiếng Anh

n. The state or quality of being absorbable.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...