Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

absorbedly

/əb'sɔ:bidli/

phó từ

  • miệt mài, mê mải; say mê, chăm chú
Định nghĩa tiếng Anh

adv. In a manner as if wholly engrossed or engaged.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...