absorbefacient
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
absorbefacient
/əb,sɔ:bi'feiʃənt/
tính từ
- (y học) làm tiêu đi, làm tan đi
danh từ
- (y học) thuốc làm tiêu, thuốc làm tan
Định nghĩa tiếng Anh
s. inducing or promoting absorption
Từ điển Anh–Việt
112.193 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
s. inducing or promoting absorption
Đang tải...