Từ điển Anh–Việt

109,013 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

absorbefacient

/əb,sɔ:bi'feiʃənt/

tính từ

  • (y học) làm tiêu đi, làm tan đi

danh từ

  • (y học) thuốc làm tiêu, thuốc làm tan
Định nghĩa tiếng Anh

s. inducing or promoting absorption

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...