Từ điển Anh–Việt

112.193 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

absorbency

/әb'sɒ:bәnsi/ phổ biến #43014
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

absorbency

//

  • xem absorbent
Định nghĩa tiếng Anh

n. the property of being absorbent

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...