absorbency
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
absorbency
//
- xem absorbent
Định nghĩa tiếng Anh
n. the property of being absorbent
Từ điển Anh–Việt
112.193 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. the property of being absorbent
Đang tải...