Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #43014

absorbency

//

  • xem absorbent
Định nghĩa tiếng Anh

n. the property of being absorbent

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...