Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #34821

abstainer

/əb'steinə/

danh từ

  • người kiêng rượu
    • a total abstainer: người kiêng rượu hoàn toàn
Biến thể từ abstainers số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. someone who practices self denial as a spiritual discipline\nn. a person who refrains from drinking intoxicating beverages

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...