Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

abstaining

/əb'steiniɳ/

danh từ

  • sự kiêng khem
Định nghĩa tiếng Anh

p. pr. & vb. n. of Abstain

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...