Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRE phổ biến #24775

abstention

/æb'stenʃn/

danh từ

  • (: from) sự kiêng
  • sự không tham gia bỏ phiếu
Biến thể từ abstentions số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n the trait of abstaining (especially from alcohol)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...