Từ điển Anh–Việt

111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

abstersion

/əb'stə:ʃn/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

abstersion

/əb'stə:ʃn/

danh từ

  • sự tẩy sạch, sự làm sạch
Định nghĩa tiếng Anh

n. Act of wiping clean; a cleansing; a purging.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...