Từ điển Anh–Việt

111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

abstinency

/'æbstinənsi/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

abstinency

/'æbstinənsi/

danh từ

  • thói quen ăn uống điều độ, sự kiêng khem
Định nghĩa tiếng Anh

n. Abstinence.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...