Từ điển Anh–Việt

111.704 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

abstinently

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

abstinently

//

  • xem abstinence
Định nghĩa tiếng Anh

adv. With abstinence.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...