Từ điển Anh–Việt

112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

abstract noun

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

abstract noun

//

* danh từ
  • danh từ trừu tượng (như lòng tốt, sự tự do...)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...