Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #41345

abstractedly

/æb'stræktidli/

phó từ

  • trừu tượng; lý thuyết
  • lơ đãng
  • tách ra, riêng ra
Định nghĩa tiếng Anh

r in an absentminded or preoccupied manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...