abstractedly
/æb'stræktidli/
phó từ
- trừu tượng; lý thuyết
- lơ đãng
- tách ra, riêng ra
Định nghĩa tiếng Anh
r in an absentminded or preoccupied manner
109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
r in an absentminded or preoccupied manner
Đang tải...