Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

abstracter

//

  • xem abstract
Định nghĩa tiếng Anh

n. One who abstracts, or makes an abstract.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...