Từ điển Anh–Việt

111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

abstracter

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

abstracter

//

  • xem abstract
Định nghĩa tiếng Anh

n. One who abstracts, or makes an abstract.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...