Từ điển Anh–Việt

112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

abstractness

/'æbstræktnis/ phổ biến #42951
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

abstractness

/'æbstræktnis/

danh từ

  • tính trừu tượng
  • tính khó hiểu
Định nghĩa tiếng Anh

n. the quality of being considered apart from a specific instance or object

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...