abstractness
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
abstractness
/'æbstræktnis/
danh từ
- tính trừu tượng
- tính khó hiểu
Định nghĩa tiếng Anh
n. the quality of being considered apart from a specific instance or object
Từ điển Anh–Việt
112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. the quality of being considered apart from a specific instance or object
Đang tải...