Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFL phổ biến #16050

abundantly

//

* phó từ
  • nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

r. in an abundant manner

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...