Từ điển Anh–Việt

112.099 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

abundantly

/ә'bʌndәntli/ TOEFL phổ biến #16050
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

abundantly

//

* phó từ
  • nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

r. in an abundant manner

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...