Từ điển Anh–Việt

111.679 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

abuser

/ə'bju:zə/ phổ biến #10324
Biến thể từ abusers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

abuser

/ə'bju:zə/

danh từ

  • người lạm dụng
  • người lăng mạ, người sỉ nhục, người chửi rủa
  • người nói xấu, kẻ gièm pha
  • người đánh lừa, người lừa gạt
Định nghĩa tiếng Anh

n. someone who abuses

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...