abuser
/ə'bju:zə/ phổ biến #10324
Biến thể từ
abusers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
abuser
/ə'bju:zə/
danh từ
- người lạm dụng
- người lăng mạ, người sỉ nhục, người chửi rủa
- người nói xấu, kẻ gièm pha
- người đánh lừa, người lừa gạt
Định nghĩa tiếng Anh
n. someone who abuses